life form

life form

A scientist carefully studies an unusual life form under a glass dome.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh vật hoặc dạng sống, chỉ bất kỳ thực thể nào sự sống, bao gồm con người, động vật, thực vật, vi sinh vật, hoặc các dạng sống giả định ngoài Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu của sinh vật trên sao Hỏa.)
  • (Đại dương nơi sinh sống của nhiều dạng sống đa dạng.)
  • ( sinh vật thông minh nào trong vũ trụ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alien life form": sinh vật ngoài hành tinh.
    • The movie explores the possibility of alien life forms. (Bộ phim khám phá khả năng tồn tại của sinh vật ngoài hành tinh.)
  • "simple life form": dạng sống đơn giản (như vi khuẩn).
    • Bacteria are considered simple life forms. (Vi khuẩn được coi dạng sống đơn giản.)
  • "complex life form": dạng sống phức tạp (như động vật ).
    • Humans are one of the most complex life forms on Earth. (Con người một trong những dạng sống phức tạp nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Life (n): sự sống.
    • Life is precious. (Sự sống quý giá.)
  • Lifeless (adj): không sự sống, vô tri.
    • The desert seemed lifeless. (Sa mạc dường như không sự sống.)
  • Living (adj): sống, đang sống.
    • All living things need water. (Mọi sinh vật sống đều cần nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Organism: sinh vật, cơ thể sống.
    • Every organism has a unique DNA. (Mỗi sinh vật một DNA độc nhất.)
  • Creature: sinh vật (thường chỉ động vật).
    • The forest is full of creatures. (Khu rừng đầy sinh vật.)
  • Being: sinh vật, hữu thể (dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học viễn tưởng).
    • Are we alone as intelligent beings? (Chúng ta đơn độc như những hữu thể thông minh không?)
Các cụm từ liên quan
  • "form of life": dạng sống (cách diễn đạt khác của "life form").
    • Water is essential for any form of life. (Nước thiết yếu cho mọi dạng sống.)
  • "life form classification": phân loại sinh vật.
    • Taxonomy is the science of life form classification. (Phân loại học khoa học về phân loại sinh vật.)
Thành ngữ liên quan
  • "the life of the party": người sôi nổi, làm cho bữa tiệc vui vẻ (không liên quan trực tiếp đến "life form" nhưng từ "life").
    • She is always the life of the party. ( ấy luôn người làm cho bữa tiệc vui vẻ.)